澄清
Trong (chất lỏng) / trong suốt / làm rõ / làm sáng tỏ / rõ ràng (về sự việc)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 92 / 210
Trong (chất lỏng) / trong suốt / làm rõ / làm sáng tỏ / rõ ràng (về sự việc)
Hồi phục / bình phục / dưỡng bệnh
Chỉ vậy / không hơn
Tệ nhất thì; nếu tệ nhất xảy ra / (thường dùng ở phủ định) nghiêm trọng; đáng lo ngại
Ngày và đêm / khoảng thời gian 24 giờ / liên tục, không ngừng
(âm thanh rên rỉ)
Ranh giới / trạng thái / cảnh giới
Tên cướp / thổ phỉ
Thành viên
Sinh con; sinh đẻ / khả năng sinh sản
Hiền lành / tốt bụng / nhã nhặn
(bóng) mơ ước / giấc mơ
Hiển thị 1093–1104 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.