劈
Chặt / bổ / tách ra / (sét) đánh
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 93 / 210
Chặt / bổ / tách ra / (sét) đánh
Bí mật / huyền bí
Internet
Rút lui
Nghiên cứu tỉ mỉ / đi sâu vào
Hàng ngũ / quân đội / hàng / dòng / đoàn diễu hành / LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]
Khốn khổ / bi thảm
Thông thường / hàng ngày / trung bình
Tai nạn / LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]
Nếm một chút / nếm thử
Nướng / hơ nóng / làm nổi bật bằng tương phản
Thỏa thuận / hiệp ước / giao thức / LT:項|项[xiang4]
Hiển thị 1105–1116 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.