Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 93 / 210

pī

劈

Chặt / bổ / tách ra / (sét) đánh

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ào mì

奥秘

Bí mật / huyền bí

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Wǎng luò

网络

Internet

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chè tuì

撤退

Rút lui

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuān yán

钻研

Nghiên cứu tỉ mỉ / đi sâu vào

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì wǔ

队伍

Hàng ngũ / quân đội / hàng / dòng / đoàn diễu hành / LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bēi cǎn

悲惨

Khốn khổ / bi thảm

2.0: C6 3.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tōng sú

通俗

Thông thường / hàng ngày / trung bình

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shì gù

事故

Tai nạn / LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

2.0: C6 3.0: C3
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
pǐn cháng

品尝

Nếm một chút / nếm thử

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hōng

烘

Nướng / hơ nóng / làm nổi bật bằng tương phản

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xié yì

协议

Thỏa thuận / hiệp ước / giao thức / LT:項|项[xiang4]

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1105–1116 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →