展示
Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này
Trang 96 / 210
Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
Hình dạng / hình thức / mô hình / hình thái
Câu nói thông thường / tục ngữ
Căn cứ / căn cứ công nghiệp hoặc quân sự / al-Qaeda
Một thời / một lần / đã từng / một lần nọ
Thuỷ lợi / công trình tưới tiêu
Chiến đấu / tham gia chiến đấu / đấu tranh / trận chiến / LT:場|场[chang2],次[ci4]
Bên cạnh / mặt / bình diện / nhìn nghiêng
Phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
Hộ gia đình / nơi ở / gia đình / nhà người khác / kinh doanh hộ gia đình / nhà của chồng sắp cưới / LT:戶|户[hu4],家[jia1]
Một phần / cục bộ
Chịu đựng / chịu khổ / gian khổ / dày vò / thời gian khó khăn / điều phiền toái
Hiển thị 1141–1152 trong tổng số 2519 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.