Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

2519

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 2519 thẻ trong bộ này

Trang 96 / 210

zhǎn shì

展示

Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xíng tài

形态

Hình dạng / hình thức / mô hình / hình thái

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sú huà

俗话

Câu nói thông thường / tục ngữ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī dì

基地

Căn cứ / căn cứ công nghiệp hoặc quân sự / al-Qaeda

2.0: C6 3.0: C5
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī dù

一度

Một thời / một lần / đã từng / một lần nọ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuǐ lì

水利

Thuỷ lợi / công trình tưới tiêu

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhàn dòu

战斗

Chiến đấu / tham gia chiến đấu / đấu tranh / trận chiến / LT:場|场[chang2],次[ci4]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cè miàn

侧面

Bên cạnh / mặt / bình diện / nhìn nghiêng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎng shǎng

奖赏

Phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rén jiā

人家

Hộ gia đình / nơi ở / gia đình / nhà người khác / kinh doanh hộ gia đình / nhà của chồng sắp cưới / LT:戶|户[hu4],家[jia1]

2.0: C6 3.0: C4
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jú bù

局部

Một phần / cục bộ

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shòu zuì

受罪

Chịu đựng / chịu khổ / gian khổ / dày vò / thời gian khó khăn / điều phiền toái

2.0: C6
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 1141–1152 trong tổng số 2519 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →