Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

4

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
Đang lọc theo: Bài học: Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống Xóa tất cả bộ lọc
/

Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này

Trang 1 / 1

yǐnliào

饮料

Đồ uống, thức uống

2.0: C3 3.0: C5
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

喝饮料。

Hē yǐnliào .

Uống nước giải khát.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shūfu

舒服

Thoải mái, dễ chịu

2.0: C3 3.0: C2
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

很舒服。

Hěn shūfu .

Rất thoải mái.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huā

花

Hoa, tiêu (tiền, thời gian)

2.0: C3 3.0: C1
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

鲜花。

Xiānhuā .

Hoa tươi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huòzhě

或者

Hoặc, hoặc là (trong câu trần thuật)

2.0: C3 3.0: C2
Bài 3: 桌子上放着很多饮料 - Trên bàn đặt rất nhiều đồ uống

茶或者咖啡。

Chá huòzhě kāfēi .

Trà hoặc cà phê.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →