饮料
Đồ uống, thức uống
喝饮料。
Hē yǐnliào .Uống nước giải khát.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 4 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Đồ uống, thức uống
喝饮料。
Hē yǐnliào .Uống nước giải khát.
Thoải mái, dễ chịu
很舒服。
Hěn shūfu .Rất thoải mái.
Hoa, tiêu (tiền, thời gian)
鲜花。
Xiānhuā .Hoa tươi.
Hoặc, hoặc là (trong câu trần thuật)
茶或者咖啡。
Chá huòzhě kāfēi .Trà hoặc cà phê.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.