真正
Chân chính, thực sự
这是真正的友谊。
Zhè shì zhēnzhèng de yǒuyì .Đây là tình bạn chân chính.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Chân chính, thực sự
这是真正的友谊。
Zhè shì zhēnzhèng de yǒuyì .Đây là tình bạn chân chính.
Xấp xỉ, gần như, hầu như
我们差不多高。
Wǒmen chàbuduō gāo .Chúng tôi cao xấp xỉ nhau.
Thậm chí, ngay cả
甚至小孩子都知道。
Shènzhì xiǎoháizi dōu zhīdào .Thậm chí đứa con nít cũng biết.
Đồng hành, đi cùng, bồi
有空多陪陪父母。
Yǒu kòng duō péipéi fùmǔ .Có thời gian rảnh hãy đồng hành với bố mẹ nhiều hơn.
Giao lưu, trao đổi
多跟朋友交流。
Duō gēn péngyou jiāoliú .Nên trò chuyện giao lưu với bạn bè nhiều hơn.
Chung, cùng nhau
我们有共同的爱好。
Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào .Chúng tôi có sở thích chung.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.