广告
Quảng cáo
做商业广告。
Zuò shāngyè guǎnggào .Làm quảng cáo thương mại.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 6 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 1
Quảng cáo
做商业广告。
Zuò shāngyè guǎnggào .Làm quảng cáo thương mại.
Bất luận, dù cho
无论如何都要完成。
Wúlùnrúhé dōu yào wánchéng .Bất luận thế nào cũng phải hoàn thành.
Thông qua, vượt qua
通过HSK四级考试。
Tōngguò HSK sì jí kǎoshì .Vượt qua kỳ thi HSK 4.
Thực tế, thực tiễn
符合实际情况。
Fúhé shíjì qíngkuàng .Phù hợp với tình hình thực tế.
Tiền mặt
用现金支付。
Yòng xiànjīn zhīfù .Thanh toán bằng tiền mặt.
Tiêu chuẩn, chuẩn mực
发音很标准。
Fāyīn hěn biāozhǔn .Phát âm rất chuẩn.
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.