HSK 1 25 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 1: 你好 - Xin chào

Học các đại từ nhân xưng cơ bản, câu chào hỏi thông dụng và quy tắc biến điệu hai thanh 3.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Chào hỏi thông thường (在教室 - Trong lớp học)

A: 你好!

Nǐ hǎo!

Xin chào!

B: 你好!

Nǐ hǎo!

Xin chào!

💬 Bài khóa 2: Chào hỏi tôn kính và chào nhiều người

A: 您好!

Nín hǎo!

Xin chào ngài/thầy/cô! (Kính ngữ)

B: 你们好!

Nǐmen hǎo!

Chào các bạn!

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung

Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất là 我 (wǒ - tôi), ngôi thứ hai là 你 (nǐ - bạn) hoặc 您 (nín - ngài, thể hiện sự kính trọng), ngôi thứ ba là 他 (tā - anh ấy) hoặc 她 (tā - cô ấy).

Khi muốn biểu đạt số nhiều, thêm hậu tố 们 (men) vào sau đại từ: 我们 (wǒmen - chúng tôi), 你们 (nǐmen - các bạn), 他们 (tāmen - bọn họ).

2. Công thức chào hỏi cơ bản: [Đại từ] + 好

Để chào một người hoặc nhóm người, ghép đại từ xưng hô với chữ 好 (hǎo):

  • 你好 (Nǐ hǎo): Chào bạn (dùng phổ biến nhất).
  • 您好 (Nín hǎo): Chào ngài/thầy cô (dành cho người lớn tuổi, bề trên).
  • 你们好 (Nǐmen hǎo): Chào các bạn (từ 2 người trở lên).
  • 老师好 (Lǎoshī hǎo): Em chào thầy/cô!

💡 Quy tắc ngữ âm: Biến điệu hai thanh 3

Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau (như 你 nǐ và 好 hǎo), âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2:

nǐ + hǎo ➔ phát âm là: ní hǎo (nhưng chữ viết phiên âm pinyin vẫn giữ nguyên ký hiệu thanh 3: nǐ hǎo).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

6 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm