Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà
Học động từ năng nguyện "想" (muốn), hỏi giá cả với "多少钱" và cấu trúc Số từ + Lượng từ + Danh từ.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa 1: Gọi đồ uống và đồ ăn (在餐馆 - Ở nhà hàng)
A: 你想喝什么?
Nǐ xiǎng hē shénme?
Bạn muốn uống gì?
B: 我想喝茶。
Wǒ xiǎng hē chá.
Tôi muốn uống trà.
A: 你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
B: 我想吃米饭。
Wǒ xiǎng chī mǐfàn.
Tôi muốn ăn cơm.
💬 Bài khóa 2: Mua sắm và hỏi giá tiền (在商店 - Ở cửa hàng)
A: 你好!这个杯子多少钱?
Nǐ hǎo! Zhè ge bēizi duōshao qián?
Xin chào! Cái cốc này bao nhiêu tiền?
B: 28块。
Èrshíbā kuài.
28 tệ (đồng).
A: 那个杯子多少钱?
Nà ge bēizi duōshao qián?
Cái cốc kia bao nhiêu tiền?
B: 那个杯子18块钱。
Nà ge bēizi shíbā kuài qián.
Cái cốc kia 18 tệ.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Động từ năng nguyện "想" (xiǎng - muốn, dự định)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 + Động từ biểu thị mong muốn hoặc kế hoạch làm việc gì đó: 我想喝茶 (Tôi muốn uống trà), 我想去商店 (Tôi muốn đi cửa hàng).
2. Hỏi số lượng và giá cả với "多少" (duōshao - bao nhiêu)
- 几 (jǐ) dùng hỏi số lượng nhỏ dưới 10.
- 多少 (duōshao) dùng hỏi số lượng trên 10 hoặc hỏi giá cả: 多少钱? (Bao nhiêu tiền?).
3. Lượng từ và đơn vị tiền tệ
- Cấu trúc số lượng: Số từ + Lượng từ + Danh từ: 一个杯子 (một cái cốc).
- Đơn vị tiền tệ khẩu ngữ dùng 块 (kuài) (văn viết dùng 元 yuán): 28块 (28 đồng/tệ).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!