HSK 1 30 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?

Cách nói giờ và phút, trật tự thời gian trong câu và từ chỉ mốc thời gian "前".

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa 1: Bây giờ là mấy giờ? (看手表 - Xem đồng hồ)

A: 现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

Bây giờ là mấy giờ?

B: 现在十点十分。

Xiànzài shí diǎn shí fēn.

Bây giờ là 10 giờ 10 phút.

A: 中午几点吃饭?

Zhōngwǔ jǐ diǎn chīfàn?

Trưa nay mấy giờ ăn cơm?

B: 十二点吃饭。

Shí'èr diǎn chīfàn.

12 giờ ăn cơm.

💬 Bài khóa 2: Khi nào về nhà?

A: 爸爸什么时候回家?

Bàba shénme shíhou huí jiā?

Khi nào thì bố về nhà?

B: 下午五点。

Xiàwǔ wǔ diǎn.

5 giờ chiều.

A: 我们什么时候去看电影?

Wǒmen shénme shíhou qù kàn diànyǐng?

Chúng ta khi nào đi xem phim?

B: 六点三十分。

Liù diǎn sānshí fēn.

6 giờ 30 phút.

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Cách nói giờ và phút

Công thức: [Số giờ] + 点 (diǎn) + [Số phút] + 分 (fēn).
Ví dụ: 10点10分 (10 giờ 10 phút), 6点30分 (6 giờ 30 phút).

2. Vị trí trạng ngữ thời gian trong câu

Trạng ngữ chỉ thời gian phải đặt trước động từ (có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ):
- 爸爸下午五点回家。 (Bố 5 giờ chiều về nhà).
- Hoặc: 下午五点爸爸回家。
Tuyệt đối không đặt thời gian ở cuối câu như tiếng Việt hay tiếng Anh!

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

11 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm