Bài 3: 左边那个红色的是我的 - Cái màu đỏ bên trái là của tôi
Cụm từ chữ "的" làm đại từ thay thế danh từ, số đếm hàng nghìn "千" và phân biệt màu sắc, vị trí.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Chọn mua đồng hồ đeo tay (在商店 - Ở cửa hàng)
A: 这块手表是你的吗?
Zhè kuài shǒubiǎo shì nǐ de ma?
Chiếc đồng hồ này là của bạn à?
B: 不是我的。左边那个红色的是我的。
Bú shì wǒ de. Zuǒbiān nà ge hóngsè de shì wǒ de.
Không phải của tôi. Cái màu đỏ bên trái mới là của tôi.
A: 多少钱买的?
Duōshao qián mǎi de?
Mua hết bao nhiêu tiền thế?
B: 三千多块。
Sānqiān duō kuài.
Hơn ba nghìn tệ.
📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)
1. Cụm từ mang chữ "的" (de)
Khi danh từ trung tâm đã được biết rõ trong ngữ cảnh, ta có thể lược bỏ danh từ đó, chỉ giữ lại cụm chữ 的 đóng vai trò như một đại từ:
- 红色的是我的 = 红色的手表是我的手表 (Cái màu đỏ là của tôi).
- 大的 (cái to), 新的 (cái mới).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!