Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 - Công việc này là do anh ấy giới thiệu cho tôi
Cấu trúc "是...的" nhấn mạnh người thực hiện hành động, giới từ "帮" (giúp) và các môn thể thao.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Giới thiệu việc làm & Chơi thể thao
A: 你喜欢现在的工作吗?
Nǐ xǐhuan xiànzài de gōngzuò ma?
Bạn có thích công việc hiện tại không?
B: 很喜欢。这个工作是他帮我介绍的。
Hěn xǐhuan. Zhè ge gōngzuò shì tā bāng wǒ jièshào de.
Rất thích. Công việc này là do anh ấy giúp tôi giới thiệu đấy.
A: 下午我们去踢足球吧?
Xiàwǔ wǒmen qù tī zúqiú ba?
Chiều nay chúng ta đi đá bóng nhé?
B: 好啊,我也很喜欢踢足球。
Hǎo a, wǒ yě hěn xǐhuan tī zúqiú.
Được thôi, tôi cũng rất thích đá bóng.
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!