HSK 2 30 phút Mới bắt đầu Đã hoàn thành Đang học dở ()

Bài 10: 别找了,手机在桌子上呢 - Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa

Cấu trúc khuyên ngăn, cấm đoán "别...了" / "不要...了" và từ vựng đồ dùng cá nhân.

Tiến độ lý thuyết

Học tiếp đoạn dang dở

Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).

💬 Bài khóa: Tìm điện thoại (在房间 - Trong phòng)

A: 你在找什么呢?

Nǐ zài zhǎo shénme ne?

Bạn đang tìm cái gì thế?

B: 我在找手机呢,看见我的手机了吗?

Wǒ zài zhǎo shǒujī ne, kànjiàn wǒ de shǒujī le ma?

Tôi đang tìm điện thoại, bạn có thấy điện thoại của tôi đâu không?

A: 别找了,手机在桌子上呢!

Bié zhǎo le, shǒujī zài zhuōzi shang ne!

Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa!

📖 Ngữ pháp trọng điểm (Grammar Notes)

1. Cấu trúc khuyên ngăn: "别 + Động từ + (了)"

Biểu thị khuyên ai đó đừng tiếp tục làm hành động gì nữa: 别 + Động từ + (了) (tương đương 不要...了).
Ví dụ: 别找了 (Đừng tìm nữa), 别说话了 (Đừng nói chuyện nữa).

Hoàn thành bài đọc lý thuyết

Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!

Tiến độ bài

Flashcard

4 thẻ vựng

Quiz Test

5 câu hỏi trắc nghiệm