HSK 3
35 phút
Trung bình
Đã hoàn thành
Đang học dở ()
Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách
Cấu trúc hai hành động diễn ra đồng thời "V1着...V2", phó từ "总是" (luôn luôn) và thái độ hiếu khách.
Tiến độ lý thuyết
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
💬 Bài khóa: Nhân viên phục vụ nhiệt tình (在酒店)
A: 你觉得那个服务员怎么样?
Nǐ juéde nà ge fúwùyuán zěnmeyàng?
Bạn thấy nhân viên phục vụ kia thế nào?
B: 她非常热情,总是笑着跟客人说话。
Tā fēicháng rèqíng, zǒngshì xiào zhe gēn kèrén shuōhuà.
Cô ấy rất nhiệt tình, luôn luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách hàng.
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!