Bài 9: 绿色建筑与未来 - Kiến trúc xanh và tương lai
Công nghệ sinh thái và giải pháp phát triển bền vững cho các đô thị toàn cầu. Nắm vững cụm từ "旨在", "以期" và từ vựng môi trường.
Học tiếp đoạn dang dở
Hệ thống đã ghi nhớ vị trí bạn đang đọc lần trước (Tiến độ: ).
🌿 Bài khóa: Thành phố thở cùng thiên nhiên (可持续发展与建筑革新)
建筑师: 传统建筑物消耗了全球近40%的能源,绿色建筑的理念旨在降低碳排放,实现资源循环利用。
Jiànzhùshī: Chuántǒng jiànzhùwù xiāohào le quánqiú jìn 40% de néngyuán, lǜsè jiànzhù de lǐniàn zhǐzài jiàngdī tàn páifàng, shíxiàn zīyuán xúnhuán lìyòng.
Kiến trúc sư: Các công trình xây dựng truyền thống tiêu hao tới gần 40% năng lượng toàn cầu, tôn chỉ của kiến trúc xanh nhằm cắt giảm phát thải carbon, hiện thực hóa việc tái sử dụng tài nguyên tuần hoàn.
专家: 新一代生态建筑通过自然通风、光伏发电与雨水回收系统,以期实现建筑与生态系统的和谐共生。
Zhuānjiā: Xīn yí dài shēngtài jiànzhù tōngguò zìrán tōngfēng, guāngfú fādiàn yǔ yǔshuǐ huíshōu xìtǒng, yǐqī shíxiàn jiànzhù yǔ shēngtài xìtǒng de héxié gòngshēng.
Chuyên gia: Các công trình sinh thái thế hệ mới thông qua thông gió tự nhiên, điện mặt trời và hệ thống gom nước mưa, với hy vọng đạt được sự cộng sinh hài hòa giữa kiến trúc và hệ sinh thái.
📖 Ngữ pháp trọng điểm HSK 6 (Grammar Focus)
1. Động từ trang trọng "旨在" (zhǐzài - Nhằm mục đích, tôn chỉ hướng tới)
Thường dùng trong báo chí, luật pháp, văn bản chính sách để chỉ mục tiêu cốt lõi:
• 这项新政策旨在优化营商环境,鼓励中小微企业自主创新。 (Chính sách mới này nhằm mục đích tối ưu hóa môi trường kinh doanh, khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ tự chủ đổi mới).
2. Liên từ mục đích "以期" (yǐqī - Với hy vọng, mong sao)
Đứng trước vế câu sau để nêu kết quả mong đợi của hành động phía trước:
• 科研团队夜以继日地攻关,以期尽早攻克技术瓶颈。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học làm việc ngày đêm không nghỉ, với mong muốn sớm ngày vượt qua nút thắt cổ chai công nghệ).
Hoàn thành bài đọc lý thuyết
Bạn đã nắm được phần lý thuyết và bài khóa của bài học này. Hãy đánh dấu hoàn thành để ghi nhận vào Dashboard và chuyển sang làm Quiz luyện tập!