Chữ gốc: 見 • Biến thể: 见
Bộ thủ #147 7 nét Bên phải (右)

Bộ Kiến jiàn (见)

Ý nghĩa biểu trưng

Nhìn thấy, trông ngóng, ý kiến

Vị trí cấu tạo: Thường nằm bên phải chữ

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Con mắt to trên đôi chân người đang chăm chú nhìn.

Chữ Hán chứa bộ thủ Kiến 3 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
见

jiàn

Gặp gỡ, nhìn thấy

Tra từ điển
HSK 1
视

shì

Nhìn ngắm, thị lực

Tra từ điển
HSK 4
规

guī

Quy tắc, quy luật

Tra từ điển