Chữ gốc: 言 • Biến thể: 讠
Bộ thủ #149 7 nét Bên trái (左)

Bộ Ngôn yán (讠)

Ý nghĩa biểu trưng

Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại (讠)

Vị trí cấu tạo: Thường đứng bên trái (dạng 讠)

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Những lời nói từ miệng thốt ra thành dòng tư tưởng.

Chữ Hán chứa bộ thủ Ngôn 9 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
话

huà

Lời nói, câu chuyện

Tra từ điển
HSK 1
说

shuō

Nói năng, trò chuyện

Tra từ điển
HSK 1
语

yǔ

Ngôn ngữ, tiếng nói

Tra từ điển
HSK 1
请

qǐng

Xin mời, thỉnh cầu

Tra từ điển
HSK 1
谢

xiè

Cảm ơn, tạ ơn

Tra từ điển
HSK 1
读

dú

Đọc sách, đọc to

Tra từ điển
HSK 1
认

rèn

Nhận biết, nhận ra

Tra từ điển
HSK 1
识

shí

Tri thức, quen biết

Tra từ điển
HSK 2
课

kè

Bài học, tiết học

Tra từ điển