Bộ thủ #15 Top 10 thông dụng 2 nét Bên trái (左)

Bộ Băng bīng (冫)

Ý nghĩa biểu trưng

Băng giá, hàn lạnh

Vị trí cấu tạo: Luôn đứng ở bên trái chữ

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Hai giọt sương băng ngưng tụ lại vì rét buốt.

Chữ Hán chứa bộ thủ Băng 6 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
冷

lěng

Lạnh buốt, giá rét

Tra từ điển
HSK 2
冰

bīng

Băng tuyết, nước đá

Tra từ điển
HSK 2
冬

dōng

Mùa đông lạnh giá

Tra từ điển
HSK 2
准

zhǔn

Chuẩn bị, chuẩn xác

Tra từ điển
HSK 3
凉

liáng

Mát mẻ, nguội lạnh

Tra từ điển
HSK 3
净

jìng

Sạch sẽ, thanh tịnh

Tra từ điển