Chữ gốc:
貝
•
Biến thể:
贝
Bộ thủ #154
7 nét
Bên trái (左)
Bộ Bối bèi (贝)
Ý nghĩa biểu trưng
Vỏ sò biển, tiền tài, của cải quý (贝)
Vị trí cấu tạo: Thường đứng bên trái (dạng 贝)
Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ
Vỏ sò biển óng ánh được dùng làm tiền tệ thời cổ.
Chữ Hán chứa bộ thủ Bối 4 chữ tiêu biểu
Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.