Chữ gốc:
車
•
Biến thể:
车
Bộ thủ #159
7 nét
Bên trái (左)
Bộ Xa chē (车)
Ý nghĩa biểu trưng
Chiếc xe, cỗ xe ngựa, bánh xe (车)
Vị trí cấu tạo: Thường đứng bên trái (dạng 车)
Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ
Cỗ xe ngựa lăn bánh có trục xoay và hai bánh tròn.
Chữ Hán chứa bộ thủ Xa 4 chữ tiêu biểu
Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.