Chữ gốc: 金 • Biến thể: 钅
Bộ thủ #167 8 nét Bên trái (左)

Bộ Kim jīn (钅)

Ý nghĩa biểu trưng

Kim loại, vàng bạc, sắt thép (钅)

Vị trí cấu tạo: Thường đứng bên trái (dạng 钅)

Điểm tựa liên tưởng ghi nhớ

Khối vàng ròng quý giá được khai thác từ mỏ đất.

Chữ Hán chứa bộ thủ Kim 6 chữ tiêu biểu

Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, tập viết nét hoặc chuyển sang tra Từ điển đầy đủ.

HSK 1
钱

qián

Tiền bạc

Tra từ điển
HSK 2
错

cuò

Sai lầm, không đúng

Tra từ điển
HSK 1
钟

zhōng

Chiếc đồng hồ, chuông

Tra từ điển
HSK 3
铁

tiě

Sắt thép kiên cố

Tra từ điển
HSK 3
银

yín

Bạc, ngân hàng

Tra từ điển
HSK 4
针

zhēn

Cây kim tiêm, kim may

Tra từ điển