老师
Giáo viên, thầy cô giáo
他是汉语老师。
Tā shì Hànyǔ lǎoshī .Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 10 / 28
Giáo viên, thầy cô giáo
他是汉语老师。
Tā shì Hànyǔ lǎoshī .Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung.
Nước, quốc gia
国家。
Guójiā .Quốc gia.
Mấy (dưới 10)
几个人?
Jǐ gè rén ?Mấy người?
Ngon miệng
米饭很好吃。
Mǐfàn hěn hǎochī .Cơm rất ngon.
Tháng, mặt trăng
十月。
Shí yuè .Tháng mười.
Cơm
一碗米饭。
Yī wǎn mǐfàn .Một bát cơm.
Quyển, cuốn (lượng từ sách)
一本书。
Yī běn shū .Một cuốn sách.
Ăn cơm, dùng bữa
去吃饭。
Qù chīfàn .Đi ăn cơm.
Lạnh
太冷了。
Tài lěng le .Lạnh quá.
Ngủ
我想睡觉。
Wǒ xiǎng shuìjiào .Tôi muốn đi ngủ.
Ông, ngài, tiên sinh
王先生。
Wáng xiānsheng .Ông Vương.
Cũng
也不去。
Yě bú qù .Cũng không đi.
Hiển thị 109–120 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.