学习
Học tập
我每天学习中文。
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén .Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 5114 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 427
Học tập
我每天学习中文。
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén .Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Một, Hai, Ba
一二三四五。
Yī èr sān sì wǔ .Một hai ba bốn năm.
Mẹ (thanh 1 + thanh nhẹ)
我妈妈是老师。
Wǒ māma shì lǎoshī .Mẹ tôi là giáo viên.
Đồ uống, thức uống
喝饮料。
Hē yǐnliào .Uống nước giải khát.
Luôn luôn, lúc nào cũng
总是迟到。
Zǒngshì chídào .Toàn đến muộn.
Càng ngày càng (tăng tiến)
越来越好。
Yuè lái yuè hǎo .Càng ngày càng tốt.
Xin chào (chào bạn bè, người ngang hàng)
你好,很高兴认识你。
Nǐ hǎo , hěn gāoxìng rènshi nǐ .Xin chào, rất vui được quen bạn.
Đột nhiên, bất thình lình
突然下雨。
Tūrán xiàyǔ .Đột nhiên trời mưa.
Bằng lòng, muốn, sẵn lòng
我愿意。
Wǒ yuànyì .Tôi bằng lòng.
Hài lòng, vừa ý
很满意。
Hěn mǎnyì .Rất hài lòng.
Bạn, anh, chị (ngôi thứ hai số ít)
你好!
Nǐ hǎo !Xin chào bạn!
Hiển thị 1–12 trong tổng số 5114 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.