起床
Thức dậy, rời giường
早点起床。
Zǎo diǎn qǐchuáng .Dậy sớm một chút.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 11 / 28
Thức dậy, rời giường
早点起床。
Zǎo diǎn qǐchuáng .Dậy sớm một chút.
Đắt, quý
太贵了!
Tài guì le !Đắt quá!
Là, phải, đúng
我是学生。
Wǒ shì xuésheng .Tôi là học sinh.
Không sao đâu, không có gì
没关系,请进。
Méi guānxi , qǐng jìn .Không sao đâu, xin mời vào.
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Còn... thì sao? (trợ từ nghi vấn tỉnh lược)
你呢?
Nǐ ne ?Còn bạn thì sao?
Tuổi
我二十岁。
Wǒ èrshí suì .Tôi hai mươi tuổi.
Làm, nấu
做菜。
Zuò cài .Nấu ăn.
Tuần, thứ
星期日。
Xīngqīrì .Chủ nhật.
Buổi chiều
今天下午。
Jīntiān xiàwǔ .Chiều hôm nay.
Trong, bên trong
家里。
Jiā lǐ .Ở trong nhà.
Lúc, khi, thời điểm
什么时候?
Shénme shíhou ?Khi nào? Bao giờ?
Hiển thị 121–132 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.