回
Về, quay lại
回家。
Huí jiā .Về nhà.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 13 / 28
Về, quay lại
回家。
Huí jiā .Về nhà.
Mưa
大雨。
Dà yǔ .Mưa to.
Thích, ưa thích
我很喜欢你。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ .Tôi rất thích bạn.
Xe cộ
坐车。
Zuò chē .Đi xe.
Vui vẻ, phấn khởi
我很高兴。
Wǒ hěn gāoxìng .Tôi rất vui.
Tạm biệt, hẹn gặp lại (hai thanh 4)
我们明天再见。
Wǒmen míngtiān zàijiàn .Ngày mai gặp lại nhé.
Trung Quốc
中国很大。
Zhōngguó hěn dà .Trung Quốc rất rộng lớn.
Trung Quốc
我在中国。
Wǒ zài Zhōngguó .Tôi ở Trung Quốc.
Bạn bè
我们是好朋友。
Wǒmen shì hǎo péngyou .Chúng tôi là bạn tốt.
Chữ Hán
汉字很有意思。
Hànzì hěn yǒu yìsi .Chữ Hán rất thú vị.
Ngày mai
明天见。
Míngtiān jiàn .Ngày mai gặp lại.
Mua
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua sắm đồ đạc.
Hiển thị 145–156 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.