哪儿
Ở đâu
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr ?Bạn ở đâu?
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 14 / 28
Ở đâu
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr ?Bạn ở đâu?
Chúng tôi, chúng ta
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba .Chúng ta đi thôi.
Cô, tiểu thư
张小姐。
Zhāng xiǎojiě .Cô Trương.
Gọi điện thoại
给我打电话。
Gěi wǒ dǎ diànhuà .Gọi điện thoại cho tôi.
Trở về, quay về
他回来了。
Tā huílái le .Anh ấy quay về rồi.
Nghe
听音乐。
Tīng yīnyuè .Nghe âm nhạc.
Giáo viên, thầy cô giáo
李老师是我的汉语老师。
Lǐ lǎoshī shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī .Cô Lý là giáo viên tiếng Hán của tôi.
Chữ, từ
这个字。
Zhè ge zì .Chữ này.
Đi
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr ?Bạn đi đâu đấy?
Cái, chiếc (lượng từ phổ biến nhất)
一个人。
Yī gè rén .Một người.
Làm việc, công việc
我爱工作。
Wǒ ài gōngzuò .Tôi yêu công việc.
Ở đây, chỗ này
这儿很好。
Zhèr hěn hǎo .Ở đây rất tốt.
Hiển thị 157–168 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.