电影
Phim ảnh, điện ảnh
看电影。
Kàn diànyǐng .Xem phim.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 28
Phim ảnh, điện ảnh
看电影。
Kàn diànyǐng .Xem phim.
Đến, tới
他来了。
Tā lái le .Anh ấy đến rồi.
Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)
走吧。
Zǒu ba .Đi thôi nào.
Máy bay
坐飞机。
Zuò fēijī .Đi máy bay.
Đừng khách sáo (biến điệu chữ 不: bú kèqi)
不客气,请坐。
Bú kèqi , qǐng zuò .Đừng khách sáo, mời ngồi.
Học sinh, sinh viên
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuésheng .Chúng tôi đều là học sinh.
Trợ từ nghi vấn (... không? ... à?)
你好吗?
Nǐ hǎo ma ?Bạn có khỏe không?
Làm sao, thế nào
怎么读?
Zěnme dú ?Đọc như thế nào?
Trường học
我们的学校。
Wǒmen de xuéxiào .Trường học của chúng tôi.
Cái chén, ly, cốc
茶杯。
Chábēi .Chén trà.
Con trai
他儿子十岁。
Tā érzi shí suì .Con trai anh ấy 10 tuổi.
Có thể (cho phép hoặc năng lực)
我能去。
Wǒ néng qù .Tôi có thể đi.
Hiển thị 169–180 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.