Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

334

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này

Trang 15 / 28

diànyǐng

电影

Phim ảnh, điện ảnh

2.0: C1 3.0: C1
Bài 11: 现在几点 - Bây giờ là mấy giờ?

看电影。

Kàn diànyǐng .

Xem phim.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lái

来

Đến, tới

2.0: C1 3.0: C1
Bài 12: 明天天气怎么样 - Thời tiết ngày mai thế nào?

他来了。

Tā lái le .

Anh ấy đến rồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ba

吧

Nhé, đi (trợ từ ngữ khí đề nghị)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 13: 他在学做中国菜呢 - Anh ấy đang học nấu món Trung Quốc đấy

走吧。

Zǒu ba .

Đi thôi nào.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fēijī

飞机

Máy bay

2.0: C1 3.0: C1
Bài 15: 我是坐飞机来的 - Tôi đến bằng máy bay

坐飞机。

Zuò fēijī .

Đi máy bay.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bú kèqi

不客气

Đừng khách sáo (biến điệu chữ 不: bú kèqi)

2.0: C1 3.0: C1
Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1

不客气,请坐。

Bú kèqi , qǐng zuò .

Đừng khách sáo, mời ngồi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuésheng

学生

Học sinh, sinh viên

2.0: C1 3.0: C1
Bài thực hành: Chào hỏi & Tự giới thiệu bản thân

我们都是学生。

Wǒmen dōu shì xuésheng .

Chúng tôi đều là học sinh.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
ma

吗

Trợ từ nghi vấn (... không? ... à?)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

你好吗?

Nǐ hǎo ma ?

Bạn có khỏe không?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zěnme

怎么

Làm sao, thế nào

2.0: C1 3.0: C1
Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung

怎么读?

Zěnme dú ?

Đọc như thế nào?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xuéxiào

学校

Trường học

2.0: C1 3.0: C1
Bài 7: 今天几号 - Hôm nay ngày mấy?

我们的学校。

Wǒmen de xuéxiào .

Trường học của chúng tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bēizi

杯子

Cái chén, ly, cốc

2.0: C1 3.0: C1
Bài 8: 我想喝茶 - Tôi muốn uống trà

茶杯。

Chábēi .

Chén trà.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
érzi

儿子

Con trai

2.0: C1 3.0: C1
Bài 9: 你儿子在哪儿工作 - Con trai bạn làm việc ở đâu?

他儿子十岁。

Tā érzi shí suì .

Con trai anh ấy 10 tuổi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
néng

能

Có thể (cho phép hoặc năng lực)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 10: 我能坐这儿吗 - Tôi có thể ngồi đây không?

我能去。

Wǒ néng qù .

Tôi có thể đi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 169–180 trong tổng số 334 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →