桌子
Cái bàn
一张桌子。
Yī zhāng zhuōzi .Một cái bàn.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 28
Cái bàn
一张桌子。
Yī zhāng zhuōzi .Một cái bàn.
Bây giờ, hiện tại
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn ?Bây giờ là mấy giờ?
Thời tiết
好天气。
Hǎo tiānqì .Thời tiết đẹp.
Đồ đạc, đồ vật
买东西。
Mǎi dōngxi .Mua đồ.
Quen biết, nhận biết
很高兴认识你。
Hěn gāoxìng rènshi nǐ .Rất vui được quen bạn.
Bị ốm, ngã bệnh
他生病了。
Tā shēngbìng le .Anh ấy bị ốm rồi.
Giới thiệu
介绍一下。
Jièshào yíxià .Giới thiệu một chút.
Cửa, cổng
开门。
Kāi mén .Mở cửa.
Thi cử, bài thi
参加考试。
Cānjiā kǎoshì .Tham gia kỳ thi.
Đừng (cấm đoán, khuyên ngăn)
别去。
Bié qù .Đừng đi.
So với, hơn (giới từ so sánh)
他比我高。
Tā bǐ wǒ gāo .Anh ấy cao hơn tôi.
Đang (trợ từ động thái trạng thái duy trì)
开着门。
Kāi zhe mén .Cửa đang mở.
Hiển thị 13–24 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.