Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

334

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này

Trang 21 / 28

hái zi

孩子

Trẻ em

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Gāo

高

Họ [Gao1]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jìn

进

Tiến lên / tiến bộ / đi vào / nhập vào / cho vào / nộp vào / tiếp nhận / thừa nhận / (toán học) cơ số của hệ thống số / lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nǚ rén

女人

Phụ nữ

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎo shí

小时

Giờ / lượng từ: 個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Lù

路

Họ [Lu4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán rén

男人

Một người đàn ông / một nam giới / đàn ông / LT:個|个[ge4]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng zài

正在

Đang ở (thời điểm đó) / ngay tại (nơi đó) / đang trong quá trình (làm gì đó)

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wài

外

Bên ngoài / thêm vào / ngoại / quốc tế

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎn shang

晚上

Buổi tối / đêm / LT:個|个[ge4] / vào buổi tối

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Yuán

元

Họ [Yuan2] / triều Nguyên (1279-1368)

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
máng

忙

Bận / vội vã / vội vàng / lao vào

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 241–252 trong tổng số 334 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →