白
Họ [Bai2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 22 / 28
Họ [Bai2]
Năm ngoái
Tích lũy / liên lụy hoặc dính líu (cách phát âm Đài Loan [lei4]) / liên tục / lặp đi lặp lại
Nghỉ / nghỉ ngơi
Rửa; tắm / rửa ảnh / xào bài (lá,...) / xóa (ghi âm)
Phòng / LT:間|间[jian1],個|个[ge4]
Đi làm / đi trực / bắt đầu làm việc / đến văn phòng
Chị gái / LT:個|个[ge4]
Môn học / khoá học / LT:門|门[men2] / lớp / bài học / LT:堂[tang2],節|节[jie2] / thu / thuế / hình thức bói toán
Chậm
Bên; nơi liền kề
Sân bay; phi trường / (tiếng lóng) nhà cung cấp dịch vụ cho Shadowsocks hoặc phần mềm tương tự để vượt kiểm duyệt Internet / Lượng từ: 家[jia1],處|处[chu4]
Hiển thị 253–264 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.