Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

334

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này

Trang 23 / 28

Bǎi

百

Họ [Bai3]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yòu bian

右边

Bên phải / phải, về bên phải

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
niú nǎi

牛奶

Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jī dàn

鸡蛋

Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]

2.0: C2 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yòng

用

Sử dụng / tận dụng / phải / ăn hoặc uống / chi phí hoặc tiêu dùng / tính hữu ích / vì vậy / do đó

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
de

地

Trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gēn

跟

Gót chân / theo sát / đi cùng / (phụ nữ) lấy ai / với / so với / đến / hướng về / và (nối hai danh từ)

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hái shi

还是

Vẫn (như trước) / nên (tốt hơn) / không ngờ / hoặc

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhòng yào

重要

Quan trọng; đáng kể; chính yếu

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dì fāng

地方

Khu vực / mang tính khu vực (xa quản lý trung ương) / địa phương

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǎo

老

Tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc / già (người) / người đáng kính / có kinh nghiệm / lâu năm / luôn luôn / lúc nào cũng / của quá khứ / rất / lỗi thời / (thịt,...) dai

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
fàng

放

Đặt / để / phát hành / thả / để cho đi / thả ra / bắn (pháo hoa)

2.0: C3 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 265–276 trong tổng số 334 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →