百
Họ [Bai3]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 23 / 28
Họ [Bai3]
Bên phải / phải, về bên phải
Sữa bò / LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Trứng (gà) / trứng gà / LT:個|个[ge4],打[da2]
Sử dụng / tận dụng / phải / ăn hoặc uống / chi phí hoặc tiêu dùng / tính hữu ích / vì vậy / do đó
Trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
Gót chân / theo sát / đi cùng / (phụ nữ) lấy ai / với / so với / đến / hướng về / và (nối hai danh từ)
Vẫn (như trước) / nên (tốt hơn) / không ngờ / hoặc
Quan trọng; đáng kể; chính yếu
Khu vực / mang tính khu vực (xa quản lý trung ương) / địa phương
Tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc / già (người) / người đáng kính / có kinh nghiệm / lâu năm / luôn luôn / lúc nào cũng / của quá khứ / rất / lỗi thời / (thịt,...) dai
Đặt / để / phát hành / thả / để cho đi / thả ra / bắn (pháo hoa)
Hiển thị 265–276 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.