认真
Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 25 / 28
Tận tâm / nghiêm túc / nghiêm chỉnh / xem trọng / để tâm
Họ [Guan1]
Họ [Ban1]
Xấu / bị hỏng / hư / hỏng / (hậu tố) cực kỳ
Một bên / mỗi bên / một mặt / mặt khác / vừa làm vừa
Quên
Đói / làm cho đói
Cây / LT:棵[ke1] / trồng / triển khai
Họ [Dong1]
Họ [Nan2]
Giúp / giúp đỡ / làm ơn / làm giúp một tay
Gặp mặt; gặp nhau / LT:次[ci4]
Hiển thị 289–300 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.