中间
Ở giữa; bên trong / ở giữa; trong; giữa; trong số / trong lúc; trong khi đó
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 26 / 28
Ở giữa; bên trong / ở giữa; trong; giữa; trong số / trong lúc; trong khi đó
Nổi giận; tức giận / sinh khí; sức sống
Một lúc / một thời gian / ngay lập tức / lúc thì...lúc thì... / cũng đọc là [yi1 hui3 r5]
Sạch / gọn gàng
(thân mật) bà (bà nội) / (kính trọng) bà chủ nhà / LT:位[wei4] / (thông tục) vú / ngực
(thân mật) ông nội / ông bên nội / LT:個|个[ge4]
Bản đồ / LT:張|张[zhang1],本[ben3]
Thư viện / LT:家[jia1],個|个[ge4]
Lên mạng / kết nối Internet / (tài liệu,...) được tải lên Internet / (quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới
Bánh mì / LT:片[pian4],袋[dai4],塊|块[kuai4]
Thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê / sở thích / LT:個|个[ge4]
Nổi tiếng / được biết đến
Hiển thị 301–312 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.