Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

334

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này

Trang 28 / 28

dòng zuò

动作

Chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4]) / diễn; di chuyển

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuì hǎo

最好

Tốt nhất / nên ...; tốt hơn hết nên ...

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhī shi

知识

Kiến thức / LT:門|门[men2] / trí thức

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xié

页

Đầu

2.0: C4 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhēng

正

Tháng đầu tiên của năm âm lịch

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chóng

重

Lặp lại / sự lặp lại / lần nữa / tái- / lượng từ: tầng

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Máo

毛

Họ [Mao2]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bāo zi

包子

Bánh bao (bánh hấp có nhân) / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng rén

工人

Công nhân / Lượng từ: 個|个[ge4], 名[ming2]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rì qī

日期

Ngày tháng / LT:個|个[ge4]

2.0: C5 3.0: C1
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 325–334 trong tổng số 334 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →