过
Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)
去过。
Qù guo .Từng đi qua.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 3 / 28
Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)
去过。
Qù guo .Từng đi qua.
Năm mới, Tết
新年快乐!
Xīnnián kuàilè !Chúc mừng năm mới!
Bạn bè
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou .Anh ấy là bạn của tôi.
Bây giờ
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn ?Bây giờ là mấy giờ?
Bố, ba (thanh 4 + thanh nhẹ)
我爸爸在医院工作。
Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò .Bố tôi làm việc ở bệnh viện.
Trả lời, giải đáp
回答问题。
Huídá wèntí .Trả lời câu hỏi.
Tốt, khỏe, hay, đẹp
很好。
Hěn hǎo .Rất tốt.
Đừng khách sáo, không có gì
不客气,这是我应该做的。
Bú kèqi , zhè shì wǒ yīnggāi zuò de .Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.
Cái gì, gì
这是什么?
Zhè shì shénme ?Đây là cái gì?
Của (trợ từ kết cấu sở hữu)
我的老师。
Wǒ de lǎoshī .Thầy giáo của tôi.
Có
我有三本书。
Wǒ yǒu sān běn shū .Tôi có ba cuốn sách.
Nói
请你说。
Qǐng nǐ shuō .Xin mời bạn nói.
Hiển thị 25–36 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.