Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

334

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này

Trang 3 / 28

guo

过

Từng (trợ từ kinh nghiệm quá khứ)

2.0: C2 3.0: C1
Bài 14: 你看过那个电影吗 - Bạn đã xem bộ phim đó chưa?

去过。

Qù guo .

Từng đi qua.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xīnnián

新年

Năm mới, Tết

2.0: C2 3.0: C1
Bài 15: 新年就要到了 - Năm mới sắp đến rồi

新年快乐!

Xīnnián kuàilè !

Chúc mừng năm mới!

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
péng you

朋友

Bạn bè

2.0: C2 3.0: C1
Từ vựng gia đình

他是我的朋友。

Tā shì wǒ de péngyou .

Anh ấy là bạn của tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiàn zài

现在

Bây giờ

2.0: C2 3.0: C1
Số đếm và thời gian

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn ?

Bây giờ là mấy giờ?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bàba

爸爸

Bố, ba (thanh 4 + thanh nhẹ)

2.0: C1 3.0: C1
Bài mở đầu: Pinyin cơ bản & Ngữ âm chuẩn HSK 1

我爸爸在医院工作。

Wǒ bàba zài yīyuàn gōngzuò .

Bố tôi làm việc ở bệnh viện.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huídá

回答

Trả lời, giải đáp

2.0: C3 3.0: C1
Bài 4: 她总是笑着跟客人说话 - Cô ấy luôn mỉm cười khi nói chuyện với khách

回答问题。

Huídá wèntí .

Trả lời câu hỏi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hǎo

好

Tốt, khỏe, hay, đẹp

2.0: C1 3.0: C1
Bài 1: 你好 - Xin chào

很好。

Hěn hǎo .

Rất tốt.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bú kèqi

不客气

Đừng khách sáo, không có gì

2.0: C1 3.0: C1
Bài 2: 谢谢你 - Cảm ơn bạn

不客气,这是我应该做的。

Bú kèqi , zhè shì wǒ yīnggāi zuò de .

Đừng khách sáo, đây là việc tôi nên làm.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shénme

什么

Cái gì, gì

2.0: C1 3.0: C1
Bài 3: 你叫什么名字 - Bạn tên là gì?

这是什么?

Zhè shì shénme ?

Đây là cái gì?

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
de

的

Của (trợ từ kết cấu sở hữu)

2.0: C1 3.0: C1
Bài 4: 她是我的汉语老师 - Cô ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi

我的老师。

Wǒ de lǎoshī .

Thầy giáo của tôi.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yǒu

有

Có

2.0: C1 3.0: C1
Bài 5: 她女儿今年二十岁 - Con gái cô ấy năm nay 20 tuổi

我有三本书。

Wǒ yǒu sān běn shū .

Tôi có ba cuốn sách.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shuō

说

Nói

2.0: C1 3.0: C1
Bài 6: 我会说汉语 - Tôi biết nói tiếng Trung

请你说。

Qǐng nǐ shuō .

Xin mời bạn nói.

Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 25–36 trong tổng số 334 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →