太
Quá, lắm
太大了。
Tài dà le .To quá.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 7 / 28
Quá, lắm
太大了。
Tài dà le .To quá.
Học tập, học
学习汉语。
Xuéxí Hànyǔ .Học tiếng Hán.
Đại học, trường đại học
大学同学。
Dàxué tóngxué .Bạn học đại học.
Nhất (mức độ cao nhất)
最喜欢。
Zuì xǐhuan .Thích nhất.
Buổi sáng sớm
早上好!
Zǎoshang hǎo !Chào buổi sáng!
Chuẩn bị
准备好了。
Zhǔnbèi hǎo le .Chuẩn bị xong rồi.
Bảo cho biết, nói cho biết
快告诉我。
Kuài gàosu wǒ .Nhanh nói cho tôi biết đi.
Điện thoại di động
新手机。
Xīn shǒujī .Điện thoại mới.
Mẹ
我妈妈做饭很好吃。
Wǒ māma zuòfàn hěn hǎochī .Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.
Ngày mai
明天我们去学校。
Míngtiān wǒmen qù xuéxiào .Ngày mai chúng ta đến trường.
Em trai
弟弟今年八岁。
Dìdi jīnnián bā suì .Em trai năm nay 8 tuổi.
Cái gì, gì (đại từ nghi vấn)
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi ?Bạn tên là gì?
Hiển thị 73–84 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.