上午
Buổi sáng (từ 8h đến 11h)
明天上午。
Míngtiān shàngwǔ .Sáng ngày mai.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 334 thẻ trong bộ này
Trang 9 / 28
Buổi sáng (từ 8h đến 11h)
明天上午。
Míngtiān shàngwǔ .Sáng ngày mai.
Nhìn thấy, trông thấy
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le .Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Nhà hàng, quán ăn, khách sạn
去饭店吃饭。
Qù fàndiàn chīfàn .Đến nhà hàng ăn cơm.
Tặng, tiễn, đưa
送礼物。
Sòng lǐwù .Tặng quà.
Sinh nhật
祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè !Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Sai, lỗi
写错了。
Xiě cuò le .Viết sai rồi.
Ca hát, hát bài hát
去唱歌。
Qù chànggē .Đi hát karaoke.
Cười, mỉm cười
笑了。
Xiào le .Cười rồi.
Khó khăn
汉语很难。
Hànyǔ hěn nán .Tiếng Trung rất khó.
Em gái
妹妹很漂亮。
Mèimei hěn piàoliang .Em gái rất xinh đẹp.
Tên, họ tên
好名字。
Hǎo míngzi .Tên rất hay.
Xin lỗi
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ , wǒ lái wǎn le .Xin lỗi, tôi đến muộn.
Hiển thị 97–108 trong tổng số 334 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.