腿
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 1 / 35
Cẳng chân, chân
腿疼。
Tuǐ téng .Đau chân.
Càng ngày càng (tăng tiến)
越来越好。
Yuè lái yuè hǎo .Càng ngày càng tốt.
Bằng lòng, muốn, sẵn lòng
我愿意。
Wǒ yuànyì .Tôi bằng lòng.
Hài lòng, vừa ý
很满意。
Hěn mǎnyì .Rất hài lòng.
Chân chính, thực sự
这是真正的友谊。
Zhè shì zhēnzhèng de yǒuyì .Đây là tình bạn chân chính.
Quảng cáo
做商业广告。
Zuò shāngyè guǎnggào .Làm quảng cáo thương mại.
A-lô (khi nghe điện thoại)
喂,你好!
Wèi , nǐ hǎo !A-lô, xin chào!
Du lịch
去旅游。
Qù lǚyóu .Đi du lịch.
Đồng hồ đeo tay
一块手表。
Yī kuài shǒubiǎo .Một chiếc đồng hồ.
Chiếc, cái (lượng từ quần áo, sự việc)
一件衣服。
Yī jiàn yīfu .Một chiếc áo.
Cách (khoảng cách)
我家离学校很近。
Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn .Nhà tôi cách trường rất gần.
Để cho, nhường, bảo
让我看看。
Ràng wǒ kàn kan .Để tôi xem nào.
Hiển thị 1–12 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.