换
Trao đổi / thay đổi (quần áo, v.v.) / thay thế / chuyển đổi / đổi (tiền tệ)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 12 / 35
Trao đổi / thay đổi (quần áo, v.v.) / thay thế / chuyển đổi / đổi (tiền tệ)
Khuôn mặt / LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]
Họ [Duan4]
Kiểm tra / khám xét / kiểm định / LT:次[ci4]
Họ [Mi3]
Lượng từ cho xe cộ
Âm nhạc / LT:張|张[zhāng],曲[qǔ],段[duàn]
Bức ảnh / hình ảnh / LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]
Ngân hàng / LT:家[jia1],個|个[ge4]
Tục lệ cũ
Giống / bình thường / tàm tạm / phổ thông / chung / chung chung / nói chung
Đáng yêu / dễ thương / đáng mến
Hiển thị 133–144 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.