蓝
Họ [Lan2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 15 / 35
Họ [Lan2]
Chăm sóc / quan tâm / chú ý đến / trông nom
Quà; món quà / LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]
Nâng cao / tăng / cải thiện
Tài xế; người lái xe
Họ [Huang2]
Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Như thế nào (tuyệt vời, v.v.) / thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.) / dù (có khó khăn, v.v.) / (trong câu nghi vấn) bao nhiêu / mức độ nào
Đèn / ánh sáng / đèn lồng / LT:盞|盏[zhan3]
Mặt trời / LT:個|个[ge4] / viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]
Giống hệt / giống nhau
Hiển thị 169–180 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.