Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 15 / 35

Lán

蓝

Họ [Lan2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhào gu

照顾

Chăm sóc / quan tâm / chú ý đến / trông nom

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lǐ wù

礼物

Quà; món quà / LT:件[jian4],個|个[ge4],份[fen4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tí gāo

提高

Nâng cao / tăng / cải thiện

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
sī jī

司机

Tài xế; người lái xe

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
Huáng

黄

Họ [Huang2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jīng lǐ

经理

Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng jì

成绩

Thành tích / kết quả học tập / điểm số / LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duō me

多么

Như thế nào (tuyệt vời, v.v.) / thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.) / dù (có khó khăn, v.v.) / (trong câu nghi vấn) bao nhiêu / mức độ nào

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dēng

灯

Đèn / ánh sáng / đèn lồng / LT:盞|盏[zhan3]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tài yang

太阳

Mặt trời / LT:個|个[ge4] / viết tắt của 太陽穴|太阳穴[tai4 yang2 xue2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiāng tóng

相同

Giống hệt / giống nhau

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 169–180 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →