公园
Công viên (dành cho công chúng giải trí) / LT:個|个[ge4],座[zuo4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 16 / 35
Công viên (dành cho công chúng giải trí) / LT:個|个[ge4],座[zuo4]
(Đài Loan) ngựa cưỡi / lính kỵ mã
Sông / LT:條|条[tiao2],道[dao4]
Đồng nghiệp; cộng sự / LT:個|个[ge4],位[wei4]
Họ [Jue2]
Cảm thấy nhẹ nhõm / cảm thấy yên tâm / an tâm
Biến thể của 草[cao3]
Yên tĩnh / bình yên / điềm tĩnh
Màu xanh lá / (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
Cảm thấy buồn / cảm thấy không khỏe / (cuộc sống) cảm thấy khó khăn
Biến thể của 碗[wan3]
Đường sắt ngầm; tàu điện ngầm / tàu điện ngầm
Hiển thị 181–192 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.