Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 17 / 35

liàn xí

练习

Luyện tập / bài tập / rèn luyện / thực hành / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yún

云

(văn cổ) nói

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào zhǎng

校长

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
huā yuán

花园

Vườn / LT:座[zuo4],個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jié rì

节日

Ngày lễ / lễ hội / LT:個|个[ge4]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xǐ zǎo

洗澡

Tắm / tắm vòi sen

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kè

刻

Một phần tư (giờ) / khoảnh khắc / khắc / chạm khắc / cắt / áp bức / lượng từ cho khoảng thời gian ngắn

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chāo shì

超市

Siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]) / LT:家[jia1]

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǎo

饱

Ăn no / hài lòng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yī gòng

一共

Tổng cộng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
yuè liang

月亮

Mặt trăng

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
běi fāng

北方

Phía bắc / phần phía bắc của một quốc gia / Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà

2.0: C3 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 193–204 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →