复习
Xem lại / ôn tập / LT:次[ci4]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 18 / 35
Xem lại / ôn tập / LT:次[ci4]
Hộ chiếu / LT:本[ben3],個|个[ge4]
Thực đơn / LT:份[fen4],張|张[zhang1]
Lớp / năm (trong trường học, đại học, v.v.) / LT:個|个[ge4]
Từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn) / thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật) / biểu đạt
Câu / LT:個|个[ge4]
Đũa / LT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ) / (thông tục) từ điển / Lượng từ: 本[ben3]
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông) / Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc) / lời nói thông thường
Leo núi / đi bộ đường dài / môn leo núi
Bảng đen / LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
Quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Hiển thị 205–216 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.