Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 19 / 35

yì

亿

100 triệu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì huà

对话

Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wēn dù

温度

Nhiệt độ / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
lì rú

例如

Ví dụ; chẳng hạn; như là

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhòng shì

重视

Coi trọng; đánh giá cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
nán shòu

难受

Cảm thấy không khỏe / chịu đau khổ / khó chịu đựng

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cān guān

参观

Tham quan / đi dạo quanh / thăm

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bǐ jì běn

笔记本

Sổ tay (văn phòng phẩm) / LT:本[ben3] / máy tính xách tay

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
duì miàn

对面

(ngồi) đối diện / bên kia (đường) / trực tiếp phía trước / đối mặt

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn yòng kǎ

信用卡

Thẻ tín dụng

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
tè diǎn

特点

Đặc điểm (nét đặc trưng) / phẩm chất / đặc tính / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiào hua

笑话

Trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]) / chế nhạo; chế giễu / lố bịch; vô lý

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 217–228 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →