得
Được (trợ từ kết cấu bổ ngữ trạng thái)
走得快。
Zǒu de kuài .Đi nhanh.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 2 / 35
Được (trợ từ kết cấu bổ ngữ trạng thái)
走得快。
Zǒu de kuài .Đi nhanh.
Cuối tuần
周末愉快!
Zhōumò yúkuài !Cuối tuần vui vẻ!
Đau, nhức
头疼。
Tóu téng .Đau đầu.
Thoải mái, dễ chịu
很舒服。
Hěn shūfu .Rất thoải mái.
Gần đây, dạo này
最近很忙。
Zuìjìn hěn máng .Dạo này rất bận.
Vừa nãy, ban nãy
刚才他来了。
Gāngcái tā lái le .Vừa nãy anh ấy đã đến.
Mượn, vay
借钱。
Jiè qián .Vay mượn tiền.
Thể dục, thể thao
体育课。
Tǐyù kè .Tiết thể dục.
Xấp xỉ, gần như, hầu như
我们差不多高。
Wǒmen chàbuduō gāo .Chúng tôi cao xấp xỉ nhau.
Khách hàng
顾客是上帝。
Gùkè shì shàngdì .Khách hàng là thượng đế.
Mèo
一只猫。
Yī zhī māo .Một con mèo.
Thế nào, ra sao
你怎么样?
Nǐ zěnmeyàng ?Bạn thế nào rồi?
Hiển thị 13–24 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.