不但
Không chỉ (... mà còn ...)
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 20 / 35
Không chỉ (... mà còn ...)
Trao đổi / bàn bạc / thảo luận
Chỗ ngồi / LT:個|个[ge4]
Đột nhiên; bỗng nhiên
Đăng ký / ghi tên / nộp đơn / đăng ký nhập học / ghi danh / tuyển
Nội tạng / (giải phẫu) cơ quan
(của máy bay) cất cánh
Quần vợt / trái bóng tennis / LT:個|个[ge4]
Lối vào / nhập khẩu
Chai / LT:個|个[ge4]
Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)
Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối
Hiển thị 229–240 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.