Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 20 / 35

bù dàn

不但

Không chỉ (... mà còn ...)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shāng liang

商量

Trao đổi / bàn bạc / thảo luận

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zuò wèi

座位

Chỗ ngồi / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
hū rán

忽然

Đột nhiên; bỗng nhiên

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bào míng

报名

Đăng ký / ghi tên / nộp đơn / đăng ký nhập học / ghi danh / tuyển

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zàng

脏

Nội tạng / (giải phẫu) cơ quan

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐ fēi

起飞

(của máy bay) cất cánh

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
wǎng qiú

网球

Quần vợt / trái bóng tennis / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
rù kǒu

入口

Lối vào / nhập khẩu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
píng zi

瓶子

Chai / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dǎ yìn

打印

Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
qǐng kè

请客

Mời tiệc / chiêu đãi khách / mời ăn tối

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 229–240 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →