Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 21 / 35

xǐ yī jī

洗衣机

Máy giặt / LT:臺|台[tai2]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gè zi

个子

Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
jiǎo zi

饺子

Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gān bēi

干杯

Nâng ly chúc mừng / Cạn ly! (đề xuất nâng ly) / Chúc mừng bạn! / Uống cạn nhé! / nghĩa đen: cạn ly

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liú lì

流利

Lưu loát

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
cí diǎn

词典

Từ điển / cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3] / LT:部[bu4],本[ben3]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
liáng kuai

凉快

Mát mẻ / dễ chịu và mát

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dāng

当

(từ tượng thanh) đong / đinh đong (chuông)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shēng huó

生活

Sống / cuộc sống / sinh kế

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
bù guò

不过

Chỉ / chỉ là / không nhiều hơn / nhưng / tuy nhiên / dù sao (để trở lại chủ đề trước) / không thể hơn (sau tính từ)

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
suǒ yǒu

所有

Tất cả / có; sở hữu

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chéng wéi

成为

Trở thành; biến thành

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 241–252 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →