洗衣机
Máy giặt / LT:臺|台[tai2]
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 21 / 35
Máy giặt / LT:臺|台[tai2]
Chiều cao / dáng vóc / thể trạng / kích cỡ
Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Nâng ly chúc mừng / Cạn ly! (đề xuất nâng ly) / Chúc mừng bạn! / Uống cạn nhé! / nghĩa đen: cạn ly
Lưu loát
Từ điển / cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3] / LT:部[bu4],本[ben3]
Mát mẻ / dễ chịu và mát
(từ tượng thanh) đong / đinh đong (chuông)
Sống / cuộc sống / sinh kế
Chỉ / chỉ là / không nhiều hơn / nhưng / tuy nhiên / dù sao (để trở lại chủ đề trước) / không thể hơn (sau tính từ)
Tất cả / có; sở hữu
Trở thành; biến thành
Hiển thị 241–252 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.