使用
Sử dụng / tận dụng / áp dụng
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 24 / 35
Sử dụng / tận dụng / áp dụng
Coi như / tính toán / tính / toán
Biến thể cũ của 留[liu2]
Giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao / kết bạn / (đường) giao nhau / biến thể của 跤[jiao1]
Toàn bộ; tất cả
Mới đây / ngay vừa rồi
Bình thường / thông thường
Thẳng / đứng thẳng / chìa ra (một phần cơ thể) / (về thể chất) đứng thẳng / hỗ trợ / chống chịu / xuất sắc / (khẩu ngữ) khá / rất / lượng từ cho súng máy
Như thể / giống như
(bày tỏ) cảm ơn / lòng biết ơn / biết ơn / cảm ơn / xin cảm ơn
Chỗ ngồi / cơ sở / đế / (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4] / LT:個|个[ge4] / lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự
Đi (một hướng) / đến / hướng tới / (tàu) đi về / quá khứ / trước đây
Hiển thị 277–288 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.