交通
Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 28 / 35
Kết nối / giao thông / vận tải / truyền thông / liên lạc
Sáng; ánh / soi rọi; loé sáng / to rõ và rõ ràng / đưa ra (hộ chiếu, v.v.); công khai (quan điểm, v.v.)
Tờ / mảnh viết / tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa) / lượng từ cho tác phẩm viết: chương, bài viết
Hương vị; mùi vị / (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...) / (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị / (phương ngữ) mùi; mùi hương
Khởi hành / bắt đầu (một hành trình)
Biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
Nhẹ / dễ / dịu dàng / mềm mại / khinh suất / không quan trọng / hời hợt / ít số lượng / không nhấn mạnh / trung lập / coi thường
Ngôn ngữ / LT:門|门[men2],種|种[zhong3]
Trang web
Trái đất / LT:個|个[ge4]
Không khí / bầu không khí
Tuỳ ý / tùy thích / ngẫu nhiên / cẩu thả / tự nhiên / tùy tiện
Hiển thị 325–336 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.