Flashcard

Ôn từ vựng bằng thẻ học trực quan

Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.

Bộ thẻ hiện tại

Thẻ trong bộ lọc

420

Sổ từ đã lưu

0

Tổng thẻ hệ thống

5114

Tip học hiệu quả

Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!

Tất cả Sổ từ đã lưu 0 HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6
/

Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này

Trang 29 / 35

hé shì

合适

Thích hợp; vừa vặn; phù hợp

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
chū shēng

出生

Được sinh ra

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
dào chù

到处

Khắp nơi

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gāo jí

高级

Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xiǎng

响

Tiếng / vang / âm thanh / phát ra âm thanh / kêu / rung / to / lượng từ cho âm thanh

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
shōu rù

收入

Thu vào / thu nhập / doanh thu / LT:筆|笔[bi3],個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zū

租

Thuê / mướn / thuê bao / cho thuê / cho mướn / tiền thuê / thuế đất

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
xìn xīn

信心

Niềm tin / tin tưởng (vào ai đó hoặc điều gì đó) / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gù yì

故意

Cố ý; có chủ đích

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
kàn fǎ

看法

Cách nhìn / quan điểm / ý kiến / LT:個|个[ge4]

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
zhèng hǎo

正好

Vừa (đúng lúc) / vừa đủ / đúng / tình cờ / ngẫu nhiên / đúng lúc

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng
gōng lǐ

公里

Kilômét

2.0: C4 3.0: C2
Lật thẻ này trên bảng học Lên bảng

Hiển thị 337–348 trong tổng số 420 thẻ

Ôn tập nhanh

Nhìn một lần, lướt một vòng, nhớ lâu hơn

Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.

Đi sang quiz →