千
Nghìn, ngàn (1.000)
一千块。
Yīqiān kuài .Một nghìn tệ.
Flashcard
Bấm vào thẻ để lật và xem nghĩa. Lướt qua từng thẻ, nhớ hanzi, pinyin và câu ví dụ thực tế.
Bộ thẻ hiện tại
Tip học hiệu quả
Bấm icon ⭐ để lưu từ khó nhớ vào Sổ tay, giúp bạn ôn tập riêng các từ hay quên!
Bấm để xem nghĩa 👆
Ví dụ
Toàn bộ 420 thẻ trong bộ này
Trang 3 / 35
Nghìn, ngàn (1.000)
一千块。
Yīqiān kuài .Một nghìn tệ.
Xong, hết (bổ ngữ kết quả)
吃完了。
Chī wán le .Ăn xong rồi.
Dự định, tính toán
有什么打算?
Yǒu shénme dǎsuàn ?Có dự định gì?
Suốt, liên tục, thẳng
一直往前走。
Yìzhí wǎng qián zǒu .Cứ đi thẳng về phía trước.
Bàn chân
洗脚。
Xǐ jiǎo .Rửa chân.
Nhiệt tình, nồng hậu
热情的人。
Rèqíng de rén .Người nhiệt tình.
Thuận tiện, tiện lợi
交通方便。
Jiāotōng fāngbiàn .Giao thông thuận tiện.
Thông qua, vượt qua
通过HSK四级考试。
Tōngguò HSK sì jí kǎoshì .Vượt qua kỳ thi HSK 4.
Báo chí, tờ báo
看报纸。
Kàn bàozhǐ .Đọc báo.
Được, có thể
你可以来。
Nǐ kěyǐ lái .Bạn có thể đến.
Gần
离这儿很近。
Lí zhèr hěn jìn .Cách đây rất gần.
Hiểu, biết
我听懂了。
Wǒ tīng dǒng le .Tôi nghe hiểu rồi.
Hiển thị 25–36 trong tổng số 420 thẻ
Ôn tập nhanh
Flashcard phù hợp để cậu ôn từ vựng hằng ngày trước khi chuyển sang quiz kiểm tra lại kiến thức.